VMI Criteria that will NOT be accepted: (Những trường hợp KHÔNG chấp nhận bảo hành)
Disclaimer: "This information is a general guideline only" the final decision will be made at Seagate's discretion based on the visual and mechanical inspection."
(Thông tin này chỉ là hướng dẫn chung, quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra dựa trên sự thẩm định thực tế bởi Seagate.)
| Example of Improper Packaging (Ví dụ về Đóng gói sai qui cách) ![]() No ESD bag or Seashell, wrong packaging box (Không có túi chống tĩnh điện hoặc túi xốp chống va đập, hộp đóng gói sai) |
Wrong Packaging Box (Ví dụ về Thùng đóng gói sai) ![]() Too many drives and without drive protection (Quá nhiều ổ đĩa trong 1 thùng và không có lớp đệm bảo vệ) |
|||||||||||||||
| Example of Reject Full Box returns (Ví dụ về Bao gói còn nguyên) ![]() unopened boxes (Hộp chưa mở) |
Example of Reject unopened drive packaging (Ví dụ về Bao gói còn nguyên chưa mở) ![]() seals still intact (Niêm phong còn nguyên) |
|||||||||||||||
| Example of Rejected Missing PCBA serial nos. (Ví dụ về Số seri của bo mạch bị mất) ![]() Missing PCBA label (Mất tem nhãn bo mạch) |
Example of rejected (Ví dụ về số seri Bị từ chối) ![]() REJECT: Mismatch SN between top cover and baseplate (Từ chối: Số seri giữa nhãn và ổ đĩa) |
|||||||||||||||
| Example of Rejected Fake label (Ví dụ về Nhãn mác giả) ![]() The printing has disintegrated (Chữ in trên nhãn bị mờ) |
Example of Rejected Fake Label (Ví dụ về Nhãn mác giả bị từ chối) ![]() Label with wrong information (Thông tin trên nhãn bị sai) |
|||||||||||||||
|
|
||||||||||||||||
| Example of Accepted Defect (Ví dụ về Lỗi được chấp nhận) ![]() Light and superficial scratches (Xước nhẹ trên bề mặt) |
Example of Accepted USB port damage (Ví dụ về cổng USB bị hỏng) ![]() USB Port pushed inward (Cổng USB bị xô lệch phía trong) |
|||||||||||||||
| Example of Accepted Defect (Ví dụ về Lỗi được chấp nhận) ![]() External drive with slight dented corner (Ổ gắn ngoài có mép bị lõm nhẹ) |
Example of Accepted Defect (Ví dụ về Lỗi được chấp nhận) ![]() Slight opening (Mở nhẹ) |
|||||||||||||||
| Example of Accepted defect (Ví dụ về Lỗi được chấp nhận) ![]() Cracked portion of PATA connector (Gãy, vỡ đầu cắm PATA) |
Example of Accepted defect (Ví dụ về Lỗi được chấp nhận) ![]() Cracked or broken portion on the corner of SATA connector (Gãy, vỡ đầu cắm SATA) |
|||||||||||||||
| Example of Accepted defect (Ví dụ về Lỗi được chấp nhận) ![]() Cracked or broken portion of SATA connector (Gãy, vỡ đầu cắm SATA) |
Example of Accepted defect (Ví dụ về Lỗi được chấp nhận) ![]() Sample of bent SATA pins (Đầu cắm SATA bị cong) |
|||||||||||||||
| Example of Accepted defect (Ví dụ về Lỗi được chấp nhận) ![]() Broken component (Linh kiện bị hỏng) |
Example of Accepted scratches (Ví dụ về Lỗi được chấp nhận) ![]() Light Scratches (Trầy xước nhẹ) |
|||||||||||||||
| Example of Accepted Top Cover Scratches (Ví dụ về lỗi xước bên ngoài được chấp nhận) ![]() Light scratches that cannot be felt with finger (Trầy xước nhẹ không thể nhận biết bằng tay) |
Example Accepted Top Cover Scratches (Ví dụ về lỗi xước bên ngoài được chấp nhận) ![]() Multiple light scratches (Nhiều vết xước nhẹ) |
|||||||||||||||
| Example of Acceptable Top cover Dents (Ví dụ về Vết lõm được chấp nhận) ![]() Dents (Lõm) |
Example of Acceptable Top Cover Dents (Ví dụ về Vết lõm được chấp nhận) ![]() Slight Dents (Lõm nhẹ) |
|||||||||||||||
| Example of non-permanent markings (Ví dụ về dấu vết có thể xóa được) ![]() Note: Non-permanent markings can be erased by using a gum eraser (Ghi chú: dấu vết có thể xóa được là những dấu vết có thể xóa bằng tẩy) |
||||||||||||||||
For future reference you may download this document in PDF format.
Updated May 2012
©2013 Seagate Technology LLC






















